Máy MQ==cắt Mg==decal Mw==Bengal NA==là NQ==một Ng==sản Nw==phẩm OA==nổi OQ==tiếng MTA=của MTE=tập MTI=đoàn MTM=GCC MTQ=(Đài
Loan). MTU=Máy MTY=cắt MTc=decal MTg=Bengal MTk=sử MjA=dụng MjE=hệ MjI=thống MjM=motor MjQ=Servo MjU=(hệ MjY=thống Mjc=điều
khiển Mjg=truyền Mjk=động MzA=vô
cấp MzE=tự MzI=động) MzM=nên MzQ=đường MzU=cắt MzY=rất Mzc=chuẩn, Mzg=đẹp Mzk=và NDA=không NDE=gây NDI=ra NDM=tiếng NDQ=ồn.
So NDU=với NDY=các NDc=loại NDg=máy NDk=của NTA=Nhật NTE=và NTI=Bỉ NTM=thì NTQ=Bengal NTU=không NTY=sánh NTc=bằng NTg=nhưng NTk=nếu so NjA=sánh NjE=với NjI=các NjM=loại NjQ=máy NjU=Đài NjY=Loan Njc=cùng Njg=mức Njk=giá NzA=hoặc NzE=máy NzI=cắt NzM=decal NzQ=Trung Quốc NzU=thì NzY=Bengal Nzc=tỏ Nzg=ra Nzk=vượt ODA=trội ODE=về ODI=tính ODM=năng ODQ=và ODU=chất ODY=lượng. ODc=
TÍNH ODg=NĂNG
- Cho ODk=phép OTA=chuyển OTE=đổi OTI=giữa OTM=lệnh OTQ=cắt OTU=và OTY=vẽ OTc=không OTg=cần OTk=thông MTAwqua MTAxmáy tính. MTAyBạn MTAzchỉ MTA0cần MTA1thay MTA2lưỡi MTA3dao MTA4vào MTA5khi MTEwcắt MTExvà MTEythay MTEzbút MTE0vẽ MTE1khi MTE2vẽ.
- Hỗ MTE3trợ MTE4kết MTE5nối MTIwmáy MTIxtính MTIybằng MTIz3 MTI0cổng MTI1phổ MTI2biến MTI3nhất MTI4hiện MTI5nay: MTMwUSB, MTMxSerial MTMyhay MTMzParallel.
- Cho MTM0phép MTM1thực MTM2hiện MTM3lệnh MTM4cắt MTM5bằng MTQwtay MTQxđể MTQyrọc MTQzdecal MTQ0hoàn MTQ1thành MTQ2bản MTQ3cắt.
MTQ4
MTQ5
MTUw
THÔNG MTUxSỐ MTUyKỸ MTUzTHUẬT
| Model MTU0 | BN-60 | |
| Operational MTU1Method | Roller-Type | |
| Max. MTU2Cutting MTU3Width | 600 mm(23.6 MTU4in.) | |
| Max. MTU5Media MTYwLoading MTYxWidth | 719 MTYymm(28.3 MTYzin.) | |
| Drive | DC MTY0Servo MTY1Control | |
| Acceptable MTY2Material MTY3Thickness | 0.8 MTY4mm MTY5(0.03 MTcwin.) | |
| Max. MTcxCutting MTcyForce | 400g | |
| Max. MTczCutting MTc0Speed MTc1(Diagonal) | 600 MTc2mm MTc3/sec MTc4(23.6 MTc5ips) | |
| Software MTgwResolution | 0.025 MTgxg | |
|
Repeatability |
±0.1 MTgymm MTgz | |
| Buffer MTg0Capacity | 500 MTg1KByte | |
| Interfaces | USB , MTg2Parallel MTg3, MTg4& MTg5Serial MTkw | |
| Commands | HP-GL, MTkxHP-GL/2 | |
| Configurable MTkyOrigin | Yes MTkz | |
| Control MTk0Panel | 6 MTk1LEDs MTk2/ MTk310 MTk4Keys | |
| Net MTk5Weight | 13 MjAwkg | |
| Stand | Optional | |
| Operation MjAxEnvironment MjAy | Temperature | 10 MjAz°C~35 MjA0°C MjA1/ 50 MjA2°F~95 MjA3°F |
| Humidity | 25%~ MjA475% | |
DRIVER, MjA5CATALOGUE
Các MjEwbạn MjExcó MjEythể MjEzxem MjE0chi MjE1tiết MjE2bằng MjE3cách MjE4download MjE5catalogue MjIw
MjIx
Khuyến MjMwmãi: Nhiều MjMxquà MjMytặng MjMzKhuyến MjM0mãi MjM1đang MjM2chờ MjM3đón MjM4quý MjM5khách. MjQw
Máy cắt decal (decan) Bengal
